thủy mặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lối vẽ trong hội họa Á Đông: "thủy mặc" là một phong cách vẽ tranh truyền thống, chủ yếu sử dụng mực nho pha với nước để tạo ra các sắc độ đậm nhạt khác nhau, mà không dùng đến các màu sắc khác. Lối vẽ này chú trọng đến đường nét, bố cục và thần thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là bậc thầy về tranh thủy mặc. (Ông ấy là người rất giỏi về lối vẽ tranh chỉ dùng mực nho.)
- Phòng triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm thủy mặc giá trị. (Phòng triển lãm đang trưng bày nhiều bức tranh vẽ bằng mực nho có giá trị nghệ thuật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh thủy mặc": cụm từ thông dụng nhất, chỉ chung các bức tranh được vẽ theo lối thủy mặc.
- Bức tranh thủy mặc "Mã đáo thành công" treo ở phòng khách. (Bức tranh vẽ bằng mực nho với chủ đề ngựa về chuồng được treo ở phòng khách.)
"họa sĩ thủy mặc": dùng để chỉ những họa sĩ chuyên về hoặc nổi tiếng với lối vẽ này.
- Người họa sĩ thủy mặc ấy đã để lại nhiều tác phẩm để đời. (Vị họa sĩ chuyên vẽ tranh mực nho ấy đã để lại nhiều tác phẩm có giá trị lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy mặc họa (danh từ): một từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ tranh vẽ bằng mực nho.
- Thủy mặc họa là một nét đẹp văn hóa đặc sắc. (Tranh vẽ bằng mực nho là một nét đẹp văn hóa rất đặc sắc.)
Mặc bảo (danh từ): chỉ những bức tranh quý giá vẽ bằng mực.
- Bút mặc (danh từ): chỉ chung về nghệ thuật viết chữ (thư pháp) và vẽ tranh bằng bút lông và mực.
Từ đồng nghĩa
- Tranh mực nho: cách gọi dân dã, mô tả đặc điểm vật liệu của lối vẽ.
- Mặc họa: từ gốc Hán Việt, cùng chỉ loại tranh vẽ bằng mực.
Thành ngữ liên quan
- "Non xanh nước biếc": một chủ đề quen thuộc trong tranh thủy mặc, tả phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ và thơ mộng. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp trong các tác phẩm.
- Bức tranh thủy mặc vẽ cảnh non xanh nước biếc thật sống động. (Bức tranh mực nho vẽ cảnh núi xanh nước biếc trông rất sống động.)
- Nói lối vẽ chỉ dùng mực nho, không dùng màu khác: Tranh thủy mặc.